Lịch thi đấu
Hôm nay
19/10
Ngày mai
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Thứ 6
23/10
Thứ 7
24/10
Chủ nhật
25/10
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
19/10
Monza
Cagliari
-0.90
-0.25
0.80
0.84
2.25
-0.96
2.41
0.74
0.00
-0.88
-0.92
1.00
0.78
3.13
-0.90
-0.25
0.80
0.84
2.25
-0.96
2.36
0.75
0.00
-0.88
-0.92
1.00
0.79
3.00
Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
18/10
Bahia BA
CR Flamengo RJ
0.84
0.50
1.00
0.97
1.75
0.83
4.50
-
-
-
-
-
-
-
0.91
0.50
0.99
-0.48
2.75
0.36
3.55
0.54
0.25
-0.64
-0.60
0.75
0.48
6.60
22:30
18/10
Remo PA
RB Bragantino SP
0.87
0.50
0.97
0.92
2.75
0.88
3.56
0.75
0.25
-0.95
0.73
1.00
-0.93
4.00
-0.86
0.25
0.76
0.88
2.75
1.00
3.25
0.78
0.25
-0.90
0.65
1.00
-0.79
3.95
Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Estudiantes LP
San Lorenzo BA
-0.68
-0.25
0.51
-0.80
2.50
0.58
3.38
-
-
-
-
-
-
-
0.61
0.00
-0.71
0.51
2.75
-0.63
2.61
-
-
-
-
-
-
-
21:00
18/10
Estudiantes Rio Cuarto
Aldosivi
-0.64
-0.25
0.46
-0.82
1.50
0.60
20.00
-
-
-
-
-
-
-
0.54
0.00
-0.64
-0.43
1.75
0.31
2.53
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Atletico Bucaramanga
America De Cali
0.91
0.25
0.91
0.91
2.50
0.87
10.00
-
-
-
-
-
-
-
0.63
0.75
-0.75
0.37
0.75
-0.51
5.40
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
19/10
Monterrey
Pachuca
0.82
-0.75
-0.94
0.89
3.00
0.93
1.59
0.75
-0.25
-0.89
0.99
1.25
0.81
2.09
0.63
-0.50
-0.74
0.71
2.75
-0.83
1.63
0.75
-0.25
-0.88
-0.98
1.25
0.84
2.16
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
19/10
Rodina
Orenburg
0.83
0.25
1.00
0.83
2.50
0.96
2.97
-0.93
0.00
0.74
0.83
1.00
0.93
3.63
0.86
0.25
-0.97
0.87
2.50
1.00
2.75
-0.92
0.00
0.75
0.87
1.00
0.97
3.55
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
FC Cincinnati
Columbus Crew
0.77
-0.25
-0.97
0.97
3.50
0.78
14.50
-
-
-
-
-
-
-
0.85
-0.25
-0.95
0.70
2.75
-0.83
4.05
-
-
-
-0.17
1.50
0.09
-
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Vila Nova GO
Novorizontino
-0.97
0.00
0.77
-0.96
3.50
0.72
1.19
-
-
-
-
-
-
-
0.85
0.00
-0.95
0.34
1.50
-0.46
9.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Birmingham Legion
Loudoun United
0.99
-0.25
0.81
0.74
0.75
-0.98
2.46
-
-
-
-
-
-
-
0.93
-0.50
0.91
-0.74
2.00
0.55
1.93
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
San Martin De San Juan
Temperley
0.57
0.25
-0.83
0.83
1.75
0.86
19.75
-
-
-
-
-
-
-
0.56
0.50
-0.72
-0.69
2.50
0.51
14.00
-
-
-
-
-
-
-
21:00
18/10
Godoy Cruz
Estudiantes Caseros
-0.77
-0.25
0.56
0.94
7.75
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
0.88
-0.25
0.96
-0.52
6.75
0.34
1.19
-
-
-
-
-
-
-
21:30
18/10
San Martin De Tucuman
Ferrocarril Midland
-0.92
-0.25
0.71
0.68
2.00
-0.94
8.25
-
-
-
-
-
-
-
0.98
-0.25
0.86
-0.66
1.75
0.48
2.35
-0.56
-0.25
0.40
-0.40
0.75
0.22
3.70
Giải Ngoại hạng Costa Rica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/10
Perez Zeledon
Herediano
-0.95
0.25
0.75
0.76
1.50
0.98
3.86
-0.70
0.00
0.45
-0.68
0.50
0.43
6.75
0.96
0.50
0.88
0.86
2.50
0.96
3.40
0.87
0.25
0.97
0.84
1.00
0.98
4.45
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/10
El Gounah
Smouha
0.92
0.25
0.88
0.83
1.75
0.91
3.63
-
-
-
-
-
-
4.70
0.92
0.25
0.88
0.85
1.75
0.93
3.60
-
-
-
-
-
-
-
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/10
Punjab FC
Mumbai City
0.70
0.00
-0.88
0.88
2.25
0.86
2.29
-
-
-
-
-
-
3.08
0.68
0.00
-0.90
0.89
2.25
0.87
2.22
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Daugavpils
FK Auda
0.72
0.50
-0.90
0.81
2.75
0.93
3.04
-
-
-
-
-
-
3.56
16:00
19/10
Rigas Futbola Skola
Tukums 2000
0.83
-2.75
0.97
0.89
3.75
0.85
-
-
-
-
-
-
-
1.25
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:20
18/10
Luqueno
Sportivo San Lorenzo
0.96
-0.75
0.84
0.93
3.25
0.81
3.13
0.95
-0.25
0.79
0.83
1.75
0.91
8.25
0.88
-0.50
0.96
1.00
2.50
0.82
1.88
0.93
-0.25
0.89
0.95
1.00
0.85
2.42
22:20
18/10
Trinidense
Libertad Asuncion
0.94
0.00
0.86
0.96
2.25
0.78
2.58
0.93
0.00
0.81
0.94
0.75
0.80
3.56
0.86
0.25
0.98
0.74
2.25
-0.93
2.70
-0.96
0.00
0.78
0.94
1.00
0.86
3.45
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/10
Santa Clara U23
Sporting Braga U23
-0.81
0.00
0.65
0.77
2.75
0.99
2.81
-
-
-
-
-
-
3.38
14:00
19/10
Vizela U23
Felgueiras U23
-0.95
0.00
0.76
0.67
2.75
-0.89
2.57
-
-
-
-
-
-
3.13
16:00
19/10
Benfica U23
Moreirense U23
-0.94
-0.25
0.76
0.74
2.75
-0.98
2.21
-
-
-
-
-
-
2.79
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/10
Universitatea Cluj
FC Arges
0.95
-0.75
0.85
0.98
2.50
0.77
1.61
0.88
-0.25
0.90
0.96
1.00
0.78
2.25
0.97
-0.75
0.87
0.76
2.25
-0.94
1.75
0.90
-0.25
0.92
0.99
1.00
0.81
2.31
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
18/10
Liverpool Montevideo
Penarol Montevideo
-0.96
-0.50
0.76
0.79
1.00
0.95
1.94
-
-
-
-
-
-
-
0.67
0.25
-0.83
-0.49
2.25
0.31
2.96
0.26
0.25
-0.42
-0.38
0.75
0.20
5.70
Giải Hạng Nhất Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:15
18/10
The Strongest
Always Ready
-0.94
0.00
0.72
0.92
3.25
0.80
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Chattanooga
New York City II
0.69
0.00
0.87
0.86
2.75
0.72
3.22
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
18/10
Barcelona Guayaquil
Universidad Catolica Quito
0.98
0.00
0.78
0.73
1.25
0.97
2.91
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga Nacional Guatemala
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Mixco
Coban Imperial
-0.84
-0.25
0.49
0.67
2.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
0.81
-0.25
0.99
0.62
2.25
-0.83
1.23
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
18/10
Cienciano
UTC Cajamarca
0.91
-2.00
0.83
0.94
3.50
0.74
1.10
0.71
-0.75
-0.98
0.93
1.50
0.78
1.46
0.73
-1.75
-0.89
0.78
3.25
-0.96
1.16
0.75
-0.75
-0.93
0.67
1.25
-0.88
1.54
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
18/10
Sarmiento De La Banda
Sportivo Belgrano
0.73
-0.25
0.92
0.87
1.00
0.74
2.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải Primera Division El Salvador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Atletico Balboa
Aguila
-0.94
0.00
0.63
0.67
1.75
0.96
12.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga Nacional Honduras
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Genesis
Estrella Roja
0.64
0.00
-0.96
0.78
3.75
0.82
12.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga Thăng hạng Nicaragua
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
CD Junior De Managua
FC Esteli
0.81
0.00
0.83
0.87
7.50
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
21:00
18/10
Rio Blanco
Deportivo Ocotal
0.80
0.00
0.84
0.85
5.50
0.76
19.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Saint Kitts và Nevis
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/10
Cayon
Dieppe Bay Eagles
0.76
-0.50
0.88
0.69
5.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Suriname
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/10
Robin Hood
Broki
0.75
-2.75
0.90
0.72
4.00
0.89
-
0.71
-0.50
0.90
0.65
0.75
0.94
1.63
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/10
Metalist 1925
Livyi Bereh
0.80
-1.00
0.84
0.77
2.50
0.83
1.38
-
-
-
-
-
-
1.89
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:31
18/10
Germany (Senya)
Norway (fantazer)
0.76
1.00
0.96
0.86
3.25
0.81
2.35
-
-
-
-
-
-
-
22:31
18/10
Netherlands (Gula14)
Morocco (Kostolom89)
0.99
-0.25
0.73
0.89
7.25
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-